mail slot vs mailbox

AMBIL SEKARANG

MAIL SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary

MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, ...

mailslot hp tape library msl2024 - Lab Network System Security

mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter carrier. /ˈlet.əʳ ˈkær.i.əʳ/. người ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...

Phép dịch "thùng thư" thành Tiếng Anh

... " Từ vựng tiếng Anh về hệ thống bưu điện của Mỹ 1. Mailbox / ... mail slot /meɪl slɒt/ - khe để cho thư (gửi đi) vào. 14. postal ...

Architectural Mailboxes Post Mount Mailbox Cast Aluminum ...

Blesiya Wall Mounted Mailbox Wall Hanging Mail Box for Home Office Porch Front Door. Voucher. Giảm ₫3K. 50% Giảm. more. Khuyến mại.